---
title: reveal và disclose khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt reveal vs disclose: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: reveal
wordB: disclose
h1: Phân biệt reveal và disclose
---
**reveal** (tiết lộ) và **disclose** (mở ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **reveal** | **disclose** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tiết lộ | mở ra |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## reveal — tiết lộ
to make something known or show something that was previously hidden or secret
- *The investigation revealed that the company had been deceiving customers for years.* — Cuộc điều tra đã phơi bày ra rằng công ty đã lừa dối khách hàng trong nhiều năm.
→ [Học chi tiết từ reveal](/tu-dien/reveal)
## disclose — mở ra
Từ **disclose** thường dùng với nghĩa *mở ra*.
- *... disclose ...* — Ví dụ với **disclose**.
→ [Học chi tiết từ disclose](/tu-dien/disclose)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **reveal** | Dùng **disclose** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tiết lộ | mở ra |
| Gợi ý | Chọn **reveal** khi muốn nhấn sắc thái "tiết lộ". | Chọn **disclose** khi muốn nhấn "mở ra". |
## Câu hỏi thường gặp
**reveal hay disclose?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/reveal](/tu-dien/reveal) · [/tu-dien/disclose](/tu-dien/disclose).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
