---
title: stop và discontinue khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt stop vs discontinue: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: stop
wordB: discontinue
h1: Phân biệt stop và discontinue
---
**stop** (ngừng lại) và **discontinue** (ngừng đình chỉ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **stop** | **discontinue** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | ngừng lại | ngừng đình chỉ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## stop — ngừng lại
to cease moving, operating, or happening; to come to an end; a place where someone or something stops
- *Can you stop the car? We need to get some gas.* — Bạn có thể dừng xe lại không? Chúng ta cần đổ xăng.
→ [Học chi tiết từ stop](/tu-dien/stop)
## discontinue — ngừng đình chỉ
Từ **discontinue** thường dùng với nghĩa *ngừng đình chỉ*.
- *... discontinue ...* — Ví dụ với **discontinue**.
→ [Học chi tiết từ discontinue](/tu-dien/discontinue)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **stop** | Dùng **discontinue** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | ngừng lại | ngừng đình chỉ |
| Gợi ý | Chọn **stop** khi muốn nhấn sắc thái "ngừng lại". | Chọn **discontinue** khi muốn nhấn "ngừng đình chỉ". |
## Câu hỏi thường gặp
**stop hay discontinue?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/stop](/tu-dien/stop) · [/tu-dien/discontinue](/tu-dien/discontinue).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
