discount (sự bớt) và reduction (sự thu nhỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| discount | reduction | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự bớt | sự thu nhỏ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
discount — sự bớt
A reduction in price.
- This store offers discounts on all its wares. That store specializes in discount wares, too. — sự bớt → Học chi tiết từ discount
reduction — sự thu nhỏ
Từ reduction thường dùng với nghĩa sự thu nhỏ.
- ... reduction ... — Ví dụ với reduction. → Học chi tiết từ reduction
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng discount | Dùng reduction |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự bớt | sự thu nhỏ |
| Gợi ý | Chọn discount khi muốn nhấn sắc thái "sự bớt". | Chọn reduction khi muốn nhấn "sự thu nhỏ". |
Câu hỏi thường gặp
discount hay reduction? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/discount · /tu-dien/reduction.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt