urge (thúc đẩy) và discourage (làm mất hết can đảm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| urge | discourage | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thúc đẩy | làm mất hết can đảm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
urge — thúc đẩy
to strongly encourage or persuade someone to do something; or a strong desire or impulse to do something
- The doctor urged him to quit smoking immediately. — Bác sĩ thúc ép anh ta bỏ thuốc lá ngay lập tức. → Học chi tiết từ urge
discourage — làm mất hết can đảm
Từ discourage thường dùng với nghĩa làm mất hết can đảm.
- ... discourage ... — Ví dụ với discourage. → Học chi tiết từ discourage
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng urge | Dùng discourage |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thúc đẩy | làm mất hết can đảm |
| Gợi ý | Chọn urge khi muốn nhấn sắc thái "thúc đẩy". | Chọn discourage khi muốn nhấn "làm mất hết can đảm". |
Câu hỏi thường gặp
urge hay discourage? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/urge · /tu-dien/discourage.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt