---
title: explore và discover khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt explore vs discover: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: explore
wordB: discover
h1: Phân biệt explore và discover
---
**explore** (khám phá) và **discover** (phát hiện) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **explore** | **discover** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | khám phá | phát hiện |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
## explore — khám phá
to travel through or investigate (a place, subject, or idea) in order to discover or learn about it
- *We decided to explore the old castle during our vacation.* — Chúng tôi quyết định khám phá lâu đài cổ trong kỳ nghỉ của mình.
→ [Học chi tiết từ explore](/tu-dien/explore)
## discover — phát hiện
to find or learn something for the first time, or to find something that was previously unknown or hidden
- *Scientists discovered a new species of frog in the Amazon rainforest.* — Các nhà khoa học phát hiện một loài ếch mới trong rừng mưa Amazon.
→ [Học chi tiết từ discover](/tu-dien/discover)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **explore** | Dùng **discover** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | khám phá | phát hiện |
| Gợi ý | Chọn **explore** khi muốn nhấn sắc thái "khám phá". | Chọn **discover** khi muốn nhấn "phát hiện". |
## Câu hỏi thường gặp
**explore hay discover?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/explore](/tu-dien/explore) · [/tu-dien/discover](/tu-dien/discover).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
