---
title: discover và hide khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt discover vs hide: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: discover
wordB: hide
h1: Phân biệt discover và hide
---
**discover** (phát hiện) và **hide** (da sống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **discover** | **hide** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | phát hiện | da sống |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## discover — phát hiện
to find or learn something for the first time, or to find something that was previously unknown or hidden
- *Scientists discovered a new species of frog in the Amazon rainforest.* — Các nhà khoa học phát hiện một loài ếch mới trong rừng mưa Amazon.
→ [Học chi tiết từ discover](/tu-dien/discover)
## hide — da sống
To put (something) in a place where it will be harder to discover or out of sight.
- *He hides his magazines under the bed.* — da sống
→ [Học chi tiết từ hide](/tu-dien/hide)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **discover** | Dùng **hide** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | phát hiện | da sống |
| Gợi ý | Chọn **discover** khi muốn nhấn sắc thái "phát hiện". | Chọn **hide** khi muốn nhấn "da sống". |
## Câu hỏi thường gặp
**discover hay hide?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/discover](/tu-dien/discover) · [/tu-dien/hide](/tu-dien/hide).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
