find (sự tìm thấy) và discovery (sự khám phá ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| find | discovery | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự tìm thấy | sự khám phá ra |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
find — sự tìm thấy
Anything that is found (usually valuable), as objects on an archeological site or a person with talent.
- I found my car keys. They were under the couch. — sự tìm thấy → Học chi tiết từ find
discovery — sự khám phá ra
Something discovered.
- This latest discovery should eventually lead to much better treatments for disease. — sự khám phá ra → Học chi tiết từ discovery
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng find | Dùng discovery |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự tìm thấy | sự khám phá ra |
| Gợi ý | Chọn find khi muốn nhấn sắc thái "sự tìm thấy". | Chọn discovery khi muốn nhấn "sự khám phá ra". |
Câu hỏi thường gặp
find hay discovery? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/find · /tu-dien/discovery.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt