invention (sự phát minh) và discovery (sự khám phá ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| invention | discovery | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự phát minh | sự khám phá ra |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
invention — sự phát minh
Something invented.
- I'm afraid there was no burglar. It was all the housekeeper's invention. — sự phát minh → Học chi tiết từ invention
discovery — sự khám phá ra
Something discovered.
- This latest discovery should eventually lead to much better treatments for disease. — sự khám phá ra → Học chi tiết từ discovery
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng invention | Dùng discovery |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự phát minh | sự khám phá ra |
| Gợi ý | Chọn invention khi muốn nhấn sắc thái "sự phát minh". | Chọn discovery khi muốn nhấn "sự khám phá ra". |
Câu hỏi thường gặp
invention hay discovery? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/invention · /tu-dien/discovery.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt