identify (nhận dạng) và disguise (sự trá hình) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| identify | disguise | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhận dạng | sự trá hình |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
identify — nhận dạng
to recognize or determine who or what someone or something is; to establish the identity of a person or thing
- Can you identify the man in this photograph? — Bạn có thể nhận dạng được người đàn ông trong bức ảnh này không? → Học chi tiết từ identify
disguise — sự trá hình
Từ disguise thường dùng với nghĩa sự trá hình.
- ... disguise ... — Ví dụ với disguise. → Học chi tiết từ disguise
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng identify | Dùng disguise |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhận dạng | sự trá hình |
| Gợi ý | Chọn identify khi muốn nhấn sắc thái "nhận dạng". | Chọn disguise khi muốn nhấn "sự trá hình". |
Câu hỏi thường gặp
identify hay disguise? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/identify · /tu-dien/disguise.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt