eword.vn </> .md

Phân biệt pleased và disgust

pleased (hài lòng) và disgust (làm ghê tởm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

pleased disgust
Nghĩa tiếng Việt hài lòng làm ghê tởm
Trình độ (CEFR) A2

pleased — hài lòng

To make happy or satisfy; to give pleasure to.

disgust — làm ghê tởm

Từ disgust thường dùng với nghĩa làm ghê tởm.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng pleased Dùng disgust
Nghĩa cốt lõi hài lòng làm ghê tởm
Gợi ý Chọn pleased khi muốn nhấn sắc thái "hài lòng". Chọn disgust khi muốn nhấn "làm ghê tởm".

Câu hỏi thường gặp

pleased hay disgust? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/pleased · /tu-dien/disgust.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt