ill (đau yếu) và disgusted (chán ghét) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ill | disgusted | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đau yếu | chán ghét |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
ill — đau yếu
(often pluralized) Trouble; distress; misfortune; adversity.
- Music won't solve all the world's ills, but it can make them easier to bear. — đau yếu → Học chi tiết từ ill
disgusted — chán ghét
Từ disgusted thường dùng với nghĩa chán ghét.
- ... disgusted ... — Ví dụ với disgusted. → Học chi tiết từ disgusted
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ill | Dùng disgusted |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đau yếu | chán ghét |
| Gợi ý | Chọn ill khi muốn nhấn sắc thái "đau yếu". | Chọn disgusted khi muốn nhấn "chán ghét". |
Câu hỏi thường gặp
ill hay disgusted? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ill · /tu-dien/disgusted.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt