dish (đĩa) và plate (bản) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| dish | plate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đĩa | bản |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
dish — đĩa
A vessel such as a plate for holding or serving food, often flat with a depressed region in the middle.
- a dish of stew — đĩa → Học chi tiết từ dish
plate — bản
A slightly curved but almost flat dish from which food is served or eaten.
- I filled my plate from the bountiful table. — bản → Học chi tiết từ plate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng dish | Dùng plate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đĩa | bản |
| Gợi ý | Chọn dish khi muốn nhấn sắc thái "đĩa". | Chọn plate khi muốn nhấn "bản". |
Câu hỏi thường gặp
dish hay plate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/dish · /tu-dien/plate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt