---
title: enthusiasm và disinterest khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt enthusiasm vs disinterest: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: enthusiasm
wordB: disinterest
h1: Phân biệt enthusiasm và disinterest
---
**enthusiasm** (niềm nhiệt tình) và **disinterest** (tước bỏ quyền lợi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **enthusiasm** | **disinterest** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | niềm nhiệt tình | tước bỏ quyền lợi |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## enthusiasm — niềm nhiệt tình
intense and eager enjoyment, interest, or approval for something
- *Her enthusiasm for the project was contagious and inspired the whole team.* — Niềm nhiệt tình của cô ấy dành cho dự án này lây lan và truyền cảm hứng cho cả đội.
→ [Học chi tiết từ enthusiasm](/tu-dien/enthusiasm)
## disinterest — tước bỏ quyền lợi
Từ **disinterest** thường dùng với nghĩa *tước bỏ quyền lợi*.
- *... disinterest ...* — Ví dụ với **disinterest**.
→ [Học chi tiết từ disinterest](/tu-dien/disinterest)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **enthusiasm** | Dùng **disinterest** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | niềm nhiệt tình | tước bỏ quyền lợi |
| Gợi ý | Chọn **enthusiasm** khi muốn nhấn sắc thái "niềm nhiệt tình". | Chọn **disinterest** khi muốn nhấn "tước bỏ quyền lợi". |
## Câu hỏi thường gặp
**enthusiasm hay disinterest?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/enthusiasm](/tu-dien/enthusiasm) · [/tu-dien/disinterest](/tu-dien/disinterest).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
