eword.vn </> .md

Phân biệt interested và disinterest

interested (có quan tâm) và disinterest (tước bỏ quyền lợi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

interested disinterest
Nghĩa tiếng Việt có quan tâm tước bỏ quyền lợi
Trình độ (CEFR) A1

interested — có quan tâm

To engage the attention of; to awaken interest in; to excite emotion or passion in, in behalf of a person or thing.

disinterest — tước bỏ quyền lợi

Từ disinterest thường dùng với nghĩa tước bỏ quyền lợi.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng interested Dùng disinterest
Nghĩa cốt lõi có quan tâm tước bỏ quyền lợi
Gợi ý Chọn interested khi muốn nhấn sắc thái "có quan tâm". Chọn disinterest khi muốn nhấn "tước bỏ quyền lợi".

Câu hỏi thường gặp

interested hay disinterest? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/interested · /tu-dien/disinterest.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt