dislike (sự không ưa) và mislike (sự ghét bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| dislike | mislike | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự không ưa | sự ghét bỏ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
dislike — sự không ưa
An attitude or a feeling of distaste or aversion.
- Tell me your likes and dislikes. — sự không ưa → Học chi tiết từ dislike
mislike — sự ghét bỏ
Từ mislike thường dùng với nghĩa sự ghét bỏ.
- ... mislike ... — Ví dụ với mislike. → Học chi tiết từ mislike
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng dislike | Dùng mislike |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự không ưa | sự ghét bỏ |
| Gợi ý | Chọn dislike khi muốn nhấn sắc thái "sự không ưa". | Chọn mislike khi muốn nhấn "sự ghét bỏ". |
Câu hỏi thường gặp
dislike hay mislike? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/dislike · /tu-dien/mislike.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt