---
title: reject và dismiss khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt reject vs dismiss: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: reject
wordB: dismiss
h1: Phân biệt reject và dismiss
---
**reject** (từ chối) và **dismiss** (giải tán) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **reject** | **dismiss** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | từ chối | giải tán |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B2 |
## reject — từ chối
to refuse to accept, consider, or agree to something; to discard or throw away as substandard
- *The company rejected my job application because I lacked the required experience.* — Công ty từ chối đơn xin việc của tôi vì tôi thiếu kinh nghiệm yêu cầu.
→ [Học chi tiết từ reject](/tu-dien/reject)
## dismiss — giải tán
To discharge; to end the employment or service of.
- *The company dismissed me after less than a year.* — giải tán
→ [Học chi tiết từ dismiss](/tu-dien/dismiss)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **reject** | Dùng **dismiss** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | từ chối | giải tán |
| Gợi ý | Chọn **reject** khi muốn nhấn sắc thái "từ chối". | Chọn **dismiss** khi muốn nhấn "giải tán". |
## Câu hỏi thường gặp
**reject hay dismiss?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/reject](/tu-dien/reject) · [/tu-dien/dismiss](/tu-dien/dismiss).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
