---
title: law và disorder khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt law vs disorder: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: law
wordB: disorder
h1: Phân biệt law và disorder
---
**law** (luật) và **disorder** (sự mất trật tự) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **law** | **disorder** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | luật | sự mất trật tự |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## law — luật
a rule or set of rules, especially one made by a government or authority that must be obeyed; a scientific principle or natural phenomenon that is always true
- *Breaking the law is a serious crime.* — Vi phạm luật pháp là một tội danh nghiêm trọng.
→ [Học chi tiết từ law](/tu-dien/law)
## disorder — sự mất trật tự
Từ **disorder** thường dùng với nghĩa *sự mất trật tự*.
- *... disorder ...* — Ví dụ với **disorder**.
→ [Học chi tiết từ disorder](/tu-dien/disorder)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **law** | Dùng **disorder** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | luật | sự mất trật tự |
| Gợi ý | Chọn **law** khi muốn nhấn sắc thái "luật". | Chọn **disorder** khi muốn nhấn "sự mất trật tự". |
## Câu hỏi thường gặp
**law hay disorder?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/law](/tu-dien/law) · [/tu-dien/disorder](/tu-dien/disorder).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
