---
title: organize và disorganize khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt organize vs disorganize: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: organize
wordB: disorganize
h1: Phân biệt organize và disorganize
---
**organize** (sắp xếp) và **disorganize** (phá hoại tổ chức của) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **organize** | **disorganize** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sắp xếp | phá hoại tổ chức của |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## organize — sắp xếp
to arrange, plan, or put in order; to form or establish a group, activity, or system
- *She organized the conference to bring together experts from different fields.* — Cô ấy tổ chức hội nghị để tập hợp các chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau.
→ [Học chi tiết từ organize](/tu-dien/organize)
## disorganize — phá hoại tổ chức của
Từ **disorganize** thường dùng với nghĩa *phá hoại tổ chức của*.
- *... disorganize ...* — Ví dụ với **disorganize**.
→ [Học chi tiết từ disorganize](/tu-dien/disorganize)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **organize** | Dùng **disorganize** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sắp xếp | phá hoại tổ chức của |
| Gợi ý | Chọn **organize** khi muốn nhấn sắc thái "sắp xếp". | Chọn **disorganize** khi muốn nhấn "phá hoại tổ chức của". |
## Câu hỏi thường gặp
**organize hay disorganize?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/organize](/tu-dien/organize) · [/tu-dien/disorganize](/tu-dien/disorganize).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
