eword.vn </> .md

Phân biệt other và disparate

other (khác) và disparate (khác hẳn nhau) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

other disparate
Nghĩa tiếng Việt khác khác hẳn nhau

other — khác

An other, another (person, etc), more often rendered as another.

disparate — khác hẳn nhau

Từ disparate thường dùng với nghĩa khác hẳn nhau.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng other Dùng disparate
Nghĩa cốt lõi khác khác hẳn nhau
Gợi ý Chọn other khi muốn nhấn sắc thái "khác". Chọn disparate khi muốn nhấn "khác hẳn nhau".

Câu hỏi thường gặp

other hay disparate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/other · /tu-dien/disparate.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt