---
title: distribute và dispense khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt distribute vs dispense: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: distribute
wordB: dispense
h1: Phân biệt distribute và dispense
---
**distribute** (phân phối) và **dispense** (phân phát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **distribute** | **dispense** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | phân phối | phân phát |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## distribute — phân phối
to divide something into parts and give it to a number of people; to spread or supply something over an area or throughout a group
- *The charity will distribute food and clothing to homeless families next week.* — Tổ chức từ thiện sẽ phân phát thức ăn và quần áo cho các gia đình vô gia cư vào tuần tới.
→ [Học chi tiết từ distribute](/tu-dien/distribute)
## dispense — phân phát
Từ **dispense** thường dùng với nghĩa *phân phát*.
- *... dispense ...* — Ví dụ với **dispense**.
→ [Học chi tiết từ dispense](/tu-dien/dispense)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **distribute** | Dùng **dispense** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | phân phối | phân phát |
| Gợi ý | Chọn **distribute** khi muốn nhấn sắc thái "phân phối". | Chọn **dispense** khi muốn nhấn "phân phát". |
## Câu hỏi thường gặp
**distribute hay dispense?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/distribute](/tu-dien/distribute) · [/tu-dien/dispense](/tu-dien/dispense).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
