---
title: offend và displease khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt offend vs displease: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: offend
wordB: displease
h1: Phân biệt offend và displease
---
**offend** (xúc phạm) và **displease** (làm không bằng lòng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **offend** | **displease** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | xúc phạm | làm không bằng lòng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## offend — xúc phạm
to cause someone to feel upset, hurt, or annoyed, especially by doing or saying something disrespectful or rude
- *I didn't mean to offend you with my comment.* — Tôi không có ý xúc phạm bạn với lời nói của mình.
→ [Học chi tiết từ offend](/tu-dien/offend)
## displease — làm không bằng lòng
Từ **displease** thường dùng với nghĩa *làm không bằng lòng*.
- *... displease ...* — Ví dụ với **displease**.
→ [Học chi tiết từ displease](/tu-dien/displease)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **offend** | Dùng **displease** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | xúc phạm | làm không bằng lòng |
| Gợi ý | Chọn **offend** khi muốn nhấn sắc thái "xúc phạm". | Chọn **displease** khi muốn nhấn "làm không bằng lòng". |
## Câu hỏi thường gặp
**offend hay displease?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/offend](/tu-dien/offend) · [/tu-dien/displease](/tu-dien/displease).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
