show (sự bày tỏ) và disprove (bác bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| show | disprove | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự bày tỏ | bác bỏ |
show — sự bày tỏ
A play, dance, or other entertainment.
- art show; dog show — sự bày tỏ → Học chi tiết từ show
disprove — bác bỏ
Từ disprove thường dùng với nghĩa bác bỏ.
- ... disprove ... — Ví dụ với disprove. → Học chi tiết từ disprove
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng show | Dùng disprove |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự bày tỏ | bác bỏ |
| Gợi ý | Chọn show khi muốn nhấn sắc thái "sự bày tỏ". | Chọn disprove khi muốn nhấn "bác bỏ". |
Câu hỏi thường gặp
show hay disprove? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/show · /tu-dien/disprove.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt