eword.vn </> .md

Phân biệt dress và disrobe

dress (quần áo) và disrobe (cởi áo dài cho) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

dress disrobe
Nghĩa tiếng Việt quần áo cởi áo dài cho
Trình độ (CEFR) A1

dress — quần áo

An item of clothing (usually worn by a woman or young girl) which both covers the upper part of the body and includes skirts below the waist.

disrobe — cởi áo dài cho

Từ disrobe thường dùng với nghĩa cởi áo dài cho.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng dress Dùng disrobe
Nghĩa cốt lõi quần áo cởi áo dài cho
Gợi ý Chọn dress khi muốn nhấn sắc thái "quần áo". Chọn disrobe khi muốn nhấn "cởi áo dài cho".

Câu hỏi thường gặp

dress hay disrobe? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/dress · /tu-dien/disrobe.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt