dress (quần áo) và disrobe (cởi áo dài cho) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| dress | disrobe | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quần áo | cởi áo dài cho |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
dress — quần áo
An item of clothing (usually worn by a woman or young girl) which both covers the upper part of the body and includes skirts below the waist.
- Amy and Mary looked very pretty in their dresses. — quần áo → Học chi tiết từ dress
disrobe — cởi áo dài cho
Từ disrobe thường dùng với nghĩa cởi áo dài cho.
- ... disrobe ... — Ví dụ với disrobe. → Học chi tiết từ disrobe
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng dress | Dùng disrobe |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quần áo | cởi áo dài cho |
| Gợi ý | Chọn dress khi muốn nhấn sắc thái "quần áo". | Chọn disrobe khi muốn nhấn "cởi áo dài cho". |
Câu hỏi thường gặp
dress hay disrobe? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/dress · /tu-dien/disrobe.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt