---
title: intimate và distant khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt intimate vs distant: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: intimate
wordB: distant
h1: Phân biệt intimate và distant
---
**intimate** (thân mật) và **distant** (xa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **intimate** | **distant** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thân mật | xa |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## intimate — thân mật
(adj) very familiar, close, or private; (verb) to suggest or imply something indirectly
- *They share an intimate relationship built on trust and honesty.* — Họ có mối quan hệ thân mật được xây dựng trên niềm tin và sự thật thà.
→ [Học chi tiết từ intimate](/tu-dien/intimate)
## distant — xa
Từ **distant** thường dùng với nghĩa *xa*.
- *... distant ...* — Ví dụ với **distant**.
→ [Học chi tiết từ distant](/tu-dien/distant)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **intimate** | Dùng **distant** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thân mật | xa |
| Gợi ý | Chọn **intimate** khi muốn nhấn sắc thái "thân mật". | Chọn **distant** khi muốn nhấn "xa". |
## Câu hỏi thường gặp
**intimate hay distant?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/intimate](/tu-dien/intimate) · [/tu-dien/distant](/tu-dien/distant).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
