shut (đóng) và distant (xa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| shut | distant | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đóng | xa |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
shut — đóng
Closed, shut.
- a close alley; close quarters — đóng → Học chi tiết từ shut
distant — xa
Từ distant thường dùng với nghĩa xa.
- ... distant ... — Ví dụ với distant. → Học chi tiết từ distant
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng shut | Dùng distant |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đóng | xa |
| Gợi ý | Chọn shut khi muốn nhấn sắc thái "đóng". | Chọn distant khi muốn nhấn "xa". |
Câu hỏi thường gặp
shut hay distant? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/shut · /tu-dien/distant.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt