---
title: distinct và vague khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt distinct vs vague: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: distinct
wordB: vague
h1: Phân biệt distinct và vague
---
**distinct** (rõ ràng) và **vague** (không rõ ràng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **distinct** | **vague** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | rõ ràng | không rõ ràng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## distinct — rõ ràng
Clearly different or separate from others; easily perceived or recognized; unmistakable
- *The two paintings have distinct styles—one is abstract and the other is realistic.* — Hai bức tranh có phong cách rõ ràng khác biệt—bức này trừu tượng, bức kia hiện thực.
→ [Học chi tiết từ distinct](/tu-dien/distinct)
## vague — không rõ ràng
not clearly expressed, defined, or stated; lacking precision or specificity; unclear in meaning or intention
- *His answer was vague and didn't address the question directly.* — Câu trả lời của anh ấy mơ hồ và không đề cập trực tiếp đến câu hỏi.
→ [Học chi tiết từ vague](/tu-dien/vague)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **distinct** | Dùng **vague** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | rõ ràng | không rõ ràng |
| Gợi ý | Chọn **distinct** khi muốn nhấn sắc thái "rõ ràng". | Chọn **vague** khi muốn nhấn "không rõ ràng". |
## Câu hỏi thường gặp
**distinct hay vague?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/distinct](/tu-dien/distinct) · [/tu-dien/vague](/tu-dien/vague).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
