---
title: quarter và district khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt quarter vs district: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: quarter
wordB: district
h1: Phân biệt quarter và district
---
**quarter** (một phần tư) và **district** (địa hạt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **quarter** | **district** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | một phần tư | địa hạt |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## quarter — một phần tư
A fourth part of something.
- *Quarter the horses in the third stable.* — một phần tư
→ [Học chi tiết từ quarter](/tu-dien/quarter)
## district — địa hạt
Từ **district** thường dùng với nghĩa *địa hạt*.
- *... district ...* — Ví dụ với **district**.
→ [Học chi tiết từ district](/tu-dien/district)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **quarter** | Dùng **district** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | một phần tư | địa hạt |
| Gợi ý | Chọn **quarter** khi muốn nhấn sắc thái "một phần tư". | Chọn **district** khi muốn nhấn "địa hạt". |
## Câu hỏi thường gặp
**quarter hay district?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/quarter](/tu-dien/quarter) · [/tu-dien/district](/tu-dien/district).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
