---
title: trust và distrust khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt trust vs distrust: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: trust
wordB: distrust
h1: Phân biệt trust và distrust
---
**trust** (sự tín nhiệm) và **distrust** (sự không tin) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **trust** | **distrust** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự tín nhiệm | sự không tin |
## trust — sự tín nhiệm
Confidence in or reliance on some person or quality.
- *He needs to regain her trust if he is ever going to win her back.* — sự tín nhiệm
→ [Học chi tiết từ trust](/tu-dien/trust)
## distrust — sự không tin
Từ **distrust** thường dùng với nghĩa *sự không tin*.
- *... distrust ...* — Ví dụ với **distrust**.
→ [Học chi tiết từ distrust](/tu-dien/distrust)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **trust** | Dùng **distrust** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự tín nhiệm | sự không tin |
| Gợi ý | Chọn **trust** khi muốn nhấn sắc thái "sự tín nhiệm". | Chọn **distrust** khi muốn nhấn "sự không tin". |
## Câu hỏi thường gặp
**trust hay distrust?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/trust](/tu-dien/trust) · [/tu-dien/distrust](/tu-dien/distrust).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
