---
title: settle và disturb khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt settle vs disturb: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: settle
wordB: disturb
h1: Phân biệt settle và disturb
---
**settle** (giải quyết) và **disturb** (làm mất yên tĩnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **settle** | **disturb** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | giải quyết | làm mất yên tĩnh |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## settle — giải quyết
to resolve a problem or disagreement; to establish residence in a place; to become calm or comfortable; to sink or fall gradually
- *They finally settled their dispute by going to court.* — Cuối cùng họ đã giải quyết tranh chấp bằng cách đưa ra tòa.
→ [Học chi tiết từ settle](/tu-dien/settle)
## disturb — làm mất yên tĩnh
Từ **disturb** thường dùng với nghĩa *làm mất yên tĩnh*.
- *... disturb ...* — Ví dụ với **disturb**.
→ [Học chi tiết từ disturb](/tu-dien/disturb)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **settle** | Dùng **disturb** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | giải quyết | làm mất yên tĩnh |
| Gợi ý | Chọn **settle** khi muốn nhấn sắc thái "giải quyết". | Chọn **disturb** khi muốn nhấn "làm mất yên tĩnh". |
## Câu hỏi thường gặp
**settle hay disturb?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/settle](/tu-dien/settle) · [/tu-dien/disturb](/tu-dien/disturb).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
