eword.vn </> .md

Phân biệt divorced và disunite

divorced (đã ly dị) và disunite (làm cho không thống nhất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

divorced disunite
Nghĩa tiếng Việt đã ly dị làm cho không thống nhất
Trình độ (CEFR) A2

divorced — đã ly dị

To legally dissolve a marriage between two people.

disunite — làm cho không thống nhất

Từ disunite thường dùng với nghĩa làm cho không thống nhất.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng divorced Dùng disunite
Nghĩa cốt lõi đã ly dị làm cho không thống nhất
Gợi ý Chọn divorced khi muốn nhấn sắc thái "đã ly dị". Chọn disunite khi muốn nhấn "làm cho không thống nhất".

Câu hỏi thường gặp

divorced hay disunite? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/divorced · /tu-dien/disunite.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt