eword.vn </> .md

Phân biệt single và divorced

single (đơn) và divorced (đã ly dị) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

single divorced
Nghĩa tiếng Việt đơn đã ly dị
Trình độ (CEFR) A2

single — đơn

A 45 RPM vinyl record with one song on side A and one on side B.

divorced — đã ly dị

To legally dissolve a marriage between two people.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng single Dùng divorced
Nghĩa cốt lõi đơn đã ly dị
Gợi ý Chọn single khi muốn nhấn sắc thái "đơn". Chọn divorced khi muốn nhấn "đã ly dị".

Câu hỏi thường gặp

single hay divorced? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/single · /tu-dien/divorced.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt