single (đơn) và divorced (đã ly dị) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| single | divorced | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đơn | đã ly dị |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
single — đơn
A 45 RPM vinyl record with one song on side A and one on side B.
- The Offspring released four singles from their most recent album. — đơn → Học chi tiết từ single
divorced — đã ly dị
To legally dissolve a marriage between two people.
- A ship captain can marry couples, but cannot divorce them. — đã ly dị → Học chi tiết từ divorced
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng single | Dùng divorced |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đơn | đã ly dị |
| Gợi ý | Chọn single khi muốn nhấn sắc thái "đơn". | Chọn divorced khi muốn nhấn "đã ly dị". |
Câu hỏi thường gặp
single hay divorced? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/single · /tu-dien/divorced.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt