party (đảng) và do (làm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| party | do | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đảng | làm |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
party — đảng
A person or group of people constituting a particular side in a contract or legal action.
- The contract requires that the party of the first part pay the fee. — đảng → Học chi tiết từ party
do — làm
A party, celebration, social function.
- We’re having a bit of a do on Saturday to celebrate my birthday. — làm → Học chi tiết từ do
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng party | Dùng do |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đảng | làm |
| Gợi ý | Chọn party khi muốn nhấn sắc thái "đảng". | Chọn do khi muốn nhấn "làm". |
Câu hỏi thường gặp
party hay do? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/party · /tu-dien/do.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt