scope (phạm vi) và domain (đất đai tài sản) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| scope | domain | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phạm vi | đất đai tài sản |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
scope — phạm vi
the extent of the area or subject matter that something deals with, or a telescope/viewing instrument
- The scope of this project is limited to the first three quarters of the year. — Phạm vi của dự án này bị giới hạn trong ba quý đầu của năm. → Học chi tiết từ scope
domain — đất đai tài sản
Từ domain thường dùng với nghĩa đất đai tài sản.
- ... domain ... — Ví dụ với domain. → Học chi tiết từ domain
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng scope | Dùng domain |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phạm vi | đất đai tài sản |
| Gợi ý | Chọn scope khi muốn nhấn sắc thái "phạm vi". | Chọn domain khi muốn nhấn "đất đai tài sản". |
Câu hỏi thường gặp
scope hay domain? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/scope · /tu-dien/domain.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt