---
title: donate và present khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt donate vs present: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: donate
wordB: present
h1: Phân biệt donate và present
---
**donate** (tặng) và **present** (pri'zent/) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **donate** | **present** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tặng | pri'zent/ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## donate — tặng
to give money, goods, or in some cases an organ or blood to a person or organization, especially a charity, without expecting payment or reward
- *She decided to donate her kidney to save her sister's life.* — Cô ấy quyết định hiến thận cho chị gái để cứu sống chị.
→ [Học chi tiết từ donate](/tu-dien/donate)
## present — pri'zent/
The current moment or period of time.
- *The barbaric practice continues to the present day.* — pri'zent/
→ [Học chi tiết từ present](/tu-dien/present)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **donate** | Dùng **present** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tặng | pri'zent/ |
| Gợi ý | Chọn **donate** khi muốn nhấn sắc thái "tặng". | Chọn **present** khi muốn nhấn "pri'zent/". |
## Câu hỏi thường gặp
**donate hay present?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/donate](/tu-dien/donate) · [/tu-dien/present](/tu-dien/present).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
