double (đôi) và half (nửa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| double | half | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đôi | nửa |
double — đôi
Twice the number, amount, size, etc.
- Saddam Hussein was rumored to have many doubles. — đôi → Học chi tiết từ double
half — nửa
One of two usually roughly equal parts into which anything may be divided, or considered as divided.
- I ate the slightly smaller half of the apple. — nửa → Học chi tiết từ half
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng double | Dùng half |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đôi | nửa |
| Gợi ý | Chọn double khi muốn nhấn sắc thái "đôi". | Chọn half khi muốn nhấn "nửa". |
Câu hỏi thường gặp
double hay half? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/double · /tu-dien/half.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt