eword.vn </> .md

Phân biệt double và twin

double (đôi) và twin (sinh đôi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

double twin
Nghĩa tiếng Việt đôi sinh đôi
Trình độ (CEFR) A2

double — đôi

Twice the number, amount, size, etc.

twin — sinh đôi

Either of two people (or, less commonly, animals) who shared the same uterus at the same time; one who was born at the same birth as a sibling.

  • Coventry twinned with Dresden as an act of peace and reconciliation, both cities having been heavily bombed during the war. — sinh đôi → Học chi tiết từ twin

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng double Dùng twin
Nghĩa cốt lõi đôi sinh đôi
Gợi ý Chọn double khi muốn nhấn sắc thái "đôi". Chọn twin khi muốn nhấn "sinh đôi".

Câu hỏi thường gặp

double hay twin? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/double · /tu-dien/twin.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt