double (đôi) và twin (sinh đôi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| double | twin | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đôi | sinh đôi |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
double — đôi
Twice the number, amount, size, etc.
- Saddam Hussein was rumored to have many doubles. — đôi → Học chi tiết từ double
twin — sinh đôi
Either of two people (or, less commonly, animals) who shared the same uterus at the same time; one who was born at the same birth as a sibling.
- Coventry twinned with Dresden as an act of peace and reconciliation, both cities having been heavily bombed during the war. — sinh đôi → Học chi tiết từ twin
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng double | Dùng twin |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đôi | sinh đôi |
| Gợi ý | Chọn double khi muốn nhấn sắc thái "đôi". | Chọn twin khi muốn nhấn "sinh đôi". |
Câu hỏi thường gặp
double hay twin? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/double · /tu-dien/twin.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt