eword.vn </> .md

Phân biệt rely và doubt

rely (tin tưởng) và doubt (nghi ngờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

rely doubt
Nghĩa tiếng Việt tin tưởng nghi ngờ
Trình độ (CEFR) A2 A2

rely — tin tưởng

to depend on someone or something, to trust that someone will help or that something will work

  • I rely on my parents for financial support while studying. — Tôi phụ thuộc vào bố mẹ về tài chính trong khi đang học. → Học chi tiết từ rely

doubt — nghi ngờ

A feeling of uncertainty about something; to feel uncertain or not believe something completely

  • I have no doubt that she will succeed. — Tôi không nghi ngờ gì rằng cô ấy sẽ thành công. → Học chi tiết từ doubt

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng rely Dùng doubt
Nghĩa cốt lõi tin tưởng nghi ngờ
Gợi ý Chọn rely khi muốn nhấn sắc thái "tin tưởng". Chọn doubt khi muốn nhấn "nghi ngờ".

Câu hỏi thường gặp

rely hay doubt? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/rely · /tu-dien/doubt.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt