eword.vn </> .md

Phân biệt probable và doubtful

probable (có khả năng xảy ra) và doubtful (nghi ngờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

probable doubtful
Nghĩa tiếng Việt có khả năng xảy ra nghi ngờ
Trình độ (CEFR) B1

probable — có khả năng xảy ra

likely to happen or be true; having more evidence for than against

  • It is probable that the meeting will be postponed due to bad weather. — Có khả năng cao cuộc họp sẽ bị hoãn lại do thời tiết xấu. → Học chi tiết từ probable

doubtful — nghi ngờ

Từ doubtful thường dùng với nghĩa nghi ngờ.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng probable Dùng doubtful
Nghĩa cốt lõi có khả năng xảy ra nghi ngờ
Gợi ý Chọn probable khi muốn nhấn sắc thái "có khả năng xảy ra". Chọn doubtful khi muốn nhấn "nghi ngờ".

Câu hỏi thường gặp

probable hay doubtful? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/probable · /tu-dien/doubtful.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt