eword.vn </> .md

Phân biệt working và down

working (sự làm việc) và down (xuống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

working down
Nghĩa tiếng Việt sự làm việc xuống
Trình độ (CEFR) A2 A1

working — sự làm việc

(usually in the plural) Operation; action.

down — xuống

A negative aspect; a downer.

  • I love almost everything about my job. The only down is that I can't take Saturdays off. — xuống → Học chi tiết từ down

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng working Dùng down
Nghĩa cốt lõi sự làm việc xuống
Gợi ý Chọn working khi muốn nhấn sắc thái "sự làm việc". Chọn down khi muốn nhấn "xuống".

Câu hỏi thường gặp

working hay down? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/working · /tu-dien/down.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt