fall (sự rơi) và downfall (sự trút xuống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fall | downfall | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự rơi | sự trút xuống |
fall — sự rơi
The act of moving to a lower position under the effect of gravity.
- the fall of Rome — sự rơi → Học chi tiết từ fall
downfall — sự trút xuống
Từ downfall thường dùng với nghĩa sự trút xuống.
- ... downfall ... — Ví dụ với downfall. → Học chi tiết từ downfall
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fall | Dùng downfall |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự rơi | sự trút xuống |
| Gợi ý | Chọn fall khi muốn nhấn sắc thái "sự rơi". | Chọn downfall khi muốn nhấn "sự trút xuống". |
Câu hỏi thường gặp
fall hay downfall? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fall · /tu-dien/downfall.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt