wake (thức dậy) và doze (giấc ngủ ngắn lơ mơ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| wake | doze | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thức dậy | giấc ngủ ngắn lơ mơ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
wake — thức dậy
to stop sleeping or to cause someone to stop sleeping; the track of disturbed water left behind a moving ship
- What time do you usually wake up in the morning? — Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ vào buổi sáng? → Học chi tiết từ wake
doze — giấc ngủ ngắn lơ mơ
Từ doze thường dùng với nghĩa giấc ngủ ngắn lơ mơ.
- ... doze ... — Ví dụ với doze. → Học chi tiết từ doze
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng wake | Dùng doze |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thức dậy | giấc ngủ ngắn lơ mơ |
| Gợi ý | Chọn wake khi muốn nhấn sắc thái "thức dậy". | Chọn doze khi muốn nhấn "giấc ngủ ngắn lơ mơ". |
Câu hỏi thường gặp
wake hay doze? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/wake · /tu-dien/doze.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt