working (sự làm việc) và draft (cặn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| working | draft | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự làm việc | cặn |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
working — sự làm việc
(usually in the plural) Operation; action.
- Be sure to check your working. — sự làm việc → Học chi tiết từ working
draft — cặn
Từ draft thường dùng với nghĩa cặn.
- ... draft ... — Ví dụ với draft. → Học chi tiết từ draft
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng working | Dùng draft |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự làm việc | cặn |
| Gợi ý | Chọn working khi muốn nhấn sắc thái "sự làm việc". | Chọn draft khi muốn nhấn "cặn". |
Câu hỏi thường gặp
working hay draft? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/working · /tu-dien/draft.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt