---
title: exhaust và drain khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt exhaust vs drain: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: exhaust
wordB: drain
h1: Phân biệt exhaust và drain
---
**exhaust** (làm kiệt sức) và **drain** (ống dẫn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **exhaust** | **drain** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | làm kiệt sức | ống dẫn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## exhaust — làm kiệt sức
to make someone very tired; to use up something completely; waste gases discharged from an engine
- *The long journey exhausted me completely.* — Chuyến đi dài làm tôi kiệt sức hoàn toàn.
→ [Học chi tiết từ exhaust](/tu-dien/exhaust)
## drain — ống dẫn
Từ **drain** thường dùng với nghĩa *ống dẫn*.
- *... drain ...* — Ví dụ với **drain**.
→ [Học chi tiết từ drain](/tu-dien/drain)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **exhaust** | Dùng **drain** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | làm kiệt sức | ống dẫn |
| Gợi ý | Chọn **exhaust** khi muốn nhấn sắc thái "làm kiệt sức". | Chọn **drain** khi muốn nhấn "ống dẫn". |
## Câu hỏi thường gặp
**exhaust hay drain?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/exhaust](/tu-dien/exhaust) · [/tu-dien/drain](/tu-dien/drain).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
