drastic (triệt để) và radical (gốc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| drastic | radical | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | triệt để | gốc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
drastic — triệt để
severe and sudden; involving sudden and violent change; radical and extreme in effect
- The government took drastic measures to control inflation. — Chính phủ đã áp dụng các biện pháp triệt để để kiểm soát lạm phát. → Học chi tiết từ drastic
radical — gốc
Từ radical thường dùng với nghĩa gốc.
- ... radical ... — Ví dụ với radical. → Học chi tiết từ radical
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng drastic | Dùng radical |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | triệt để | gốc |
| Gợi ý | Chọn drastic khi muốn nhấn sắc thái "triệt để". | Chọn radical khi muốn nhấn "gốc". |
Câu hỏi thường gặp
drastic hay radical? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/drastic · /tu-dien/radical.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt