---
title: vision và dream khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt vision vs dream: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: vision
wordB: dream
h1: Phân biệt vision và dream
---
**vision** (tầm nhìn) và **dream** (giấc mơ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **vision** | **dream** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tầm nhìn | giấc mơ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## vision — tầm nhìn
the ability to see; the act or power of seeing; a mental image or conception of the future; something seen in a dream or trance state
- *Her vision for the company is to become the market leader within five years.* — Tầm nhìn của cô ấy đối với công ty là trở thành người dẫn đầu thị trường trong vòng năm năm.
→ [Học chi tiết từ vision](/tu-dien/vision)
## dream — giấc mơ
Imaginary events seen in the mind while sleeping.
- *a dream of bliss* — giấc mơ
→ [Học chi tiết từ dream](/tu-dien/dream)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **vision** | Dùng **dream** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tầm nhìn | giấc mơ |
| Gợi ý | Chọn **vision** khi muốn nhấn sắc thái "tầm nhìn". | Chọn **dream** khi muốn nhấn "giấc mơ". |
## Câu hỏi thường gặp
**vision hay dream?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/vision](/tu-dien/vision) · [/tu-dien/dream](/tu-dien/dream).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
