---
title: drink và regurgitate khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt drink vs regurgitate: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: drink
wordB: regurgitate
h1: Phân biệt drink và regurgitate
---
**drink** (uống) và **regurgitate** (ựa ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **drink** | **regurgitate** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | uống | ựa ra |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## drink — uống
to consume a liquid by putting it into your mouth and swallowing it; a liquid that you drink
- *I drink coffee every morning.* — Tôi uống cà phê mỗi sáng.
→ [Học chi tiết từ drink](/tu-dien/drink)
## regurgitate — ựa ra
Từ **regurgitate** thường dùng với nghĩa *ựa ra*.
- *... regurgitate ...* — Ví dụ với **regurgitate**.
→ [Học chi tiết từ regurgitate](/tu-dien/regurgitate)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **drink** | Dùng **regurgitate** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | uống | ựa ra |
| Gợi ý | Chọn **drink** khi muốn nhấn sắc thái "uống". | Chọn **regurgitate** khi muốn nhấn "ựa ra". |
## Câu hỏi thường gặp
**drink hay regurgitate?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/drink](/tu-dien/drink) · [/tu-dien/regurgitate](/tu-dien/regurgitate).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
