nose (mũi) và drip (sự chảy nhỏ giọt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| nose | drip | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mũi | sự chảy nhỏ giọt |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
nose — mũi
A protuberance on the face housing the nostrils, which are used to breathe or smell.
- She has a cold in the nose. — mũi → Học chi tiết từ nose
drip — sự chảy nhỏ giọt
Từ drip thường dùng với nghĩa sự chảy nhỏ giọt.
- ... drip ... — Ví dụ với drip. → Học chi tiết từ drip
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng nose | Dùng drip |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mũi | sự chảy nhỏ giọt |
| Gợi ý | Chọn nose khi muốn nhấn sắc thái "mũi". | Chọn drip khi muốn nhấn "sự chảy nhỏ giọt". |
Câu hỏi thường gặp
nose hay drip? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/nose · /tu-dien/drip.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt