eword.vn </> .md

Phân biệt lost và drop

lost (mất không còn nữa) và drop (giọt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

lost drop
Nghĩa tiếng Việt mất không còn nữa giọt
Trình độ (CEFR) A2

lost — mất không còn nữa

To cause (something) to cease to be in one's possession or capability due to unfortunate or unknown circumstances, events or reasons.

drop — giọt

A small quantity of liquid, just large enough to hold its own round shape via surface tension, especially one that falls from a source of liquid.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng lost Dùng drop
Nghĩa cốt lõi mất không còn nữa giọt
Gợi ý Chọn lost khi muốn nhấn sắc thái "mất không còn nữa". Chọn drop khi muốn nhấn "giọt".

Câu hỏi thường gặp

lost hay drop? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/lost · /tu-dien/drop.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt