lost (mất không còn nữa) và drop (giọt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| lost | drop | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mất không còn nữa | giọt |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
lost — mất không còn nữa
To cause (something) to cease to be in one's possession or capability due to unfortunate or unknown circumstances, events or reasons.
- He lost his hearing in the explosion. — mất không còn nữa → Học chi tiết từ lost
drop — giọt
A small quantity of liquid, just large enough to hold its own round shape via surface tension, especially one that falls from a source of liquid.
- Put three drops of oil into the mixture. — giọt → Học chi tiết từ drop
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng lost | Dùng drop |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mất không còn nữa | giọt |
| Gợi ý | Chọn lost khi muốn nhấn sắc thái "mất không còn nữa". | Chọn drop khi muốn nhấn "giọt". |
Câu hỏi thường gặp
lost hay drop? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/lost · /tu-dien/drop.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt