---
title: due và expected khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt due vs expected: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: due
wordB: expected
h1: Phân biệt due và expected
---
**due** (quyền được hưởng) và **expected** (được chờ đợi hy vọng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **due** | **expected** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | quyền được hưởng | được chờ đợi hy vọng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## due — quyền được hưởng
Deserved acknowledgment.
- *Give him his due — he is a good actor.* — quyền được hưởng
→ [Học chi tiết từ due](/tu-dien/due)
## expected — được chờ đợi hy vọng
To predict or believe that something will happen
- *He never expected to be discovered.* — được chờ đợi hy vọng
→ [Học chi tiết từ expected](/tu-dien/expected)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **due** | Dùng **expected** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | quyền được hưởng | được chờ đợi hy vọng |
| Gợi ý | Chọn **due** khi muốn nhấn sắc thái "quyền được hưởng". | Chọn **expected** khi muốn nhấn "được chờ đợi hy vọng". |
## Câu hỏi thường gặp
**due hay expected?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/due](/tu-dien/due) · [/tu-dien/expected](/tu-dien/expected).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
