---
title: due và owing khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt due vs owing: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: due
wordB: owing
h1: Phân biệt due và owing
---
**due** (quyền được hưởng) và **owing** (còn phải trả nợ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **due** | **owing** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | quyền được hưởng | còn phải trả nợ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## due — quyền được hưởng
Deserved acknowledgment.
- *Give him his due — he is a good actor.* — quyền được hưởng
→ [Học chi tiết từ due](/tu-dien/due)
## owing — còn phải trả nợ
Từ **owing** thường dùng với nghĩa *còn phải trả nợ*.
- *... owing ...* — Ví dụ với **owing**.
→ [Học chi tiết từ owing](/tu-dien/owing)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **due** | Dùng **owing** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | quyền được hưởng | còn phải trả nợ |
| Gợi ý | Chọn **due** khi muốn nhấn sắc thái "quyền được hưởng". | Chọn **owing** khi muốn nhấn "còn phải trả nợ". |
## Câu hỏi thường gặp
**due hay owing?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/due](/tu-dien/due) · [/tu-dien/owing](/tu-dien/owing).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
